ĐỐI TƯỢNG THỬ NGHIỆM: Gà và gà tây.
Để điều trị các bệnh sau:
- Nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu và đường tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm với Enrofloxacin gây ra.
sinh vật:
Gà: Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae, Avibacterium paragallinarum, Pasteurella multocida và Escherichia coli.
Gà tây: Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae, Pasteurella multocida và Escherichia coli.
- Nhiễm trùng do vi khuẩn thứ phát, chẳng hạn như biến chứng của các bệnh do virus.
Dùng đường uống, pha vào nước uống. Lắc kỹ trước khi sử dụng.
Liều dùng: 50 ml cho 100 lít nước uống, trong 3-5 ngày liên tiếp.
Nước uống có pha thuốc cần được sử dụng trong vòng 12 giờ. Do đó, cần thay nước mỗi ngày. Trong quá trình điều trị, cần tránh uống nước từ các nguồn khác.
Không sử dụng trong trường hợp quá mẫn hoặc kháng thuốc Enrofloxacin. Không sử dụng để phòng ngừa. Không sử dụng khi biết có hiện tượng kháng thuốc/kháng chéo với (bột)quinolone. Không sử dụng cho động vật bị suy giảm chức năng gan và/hoặc thận nghiêm trọng.
Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng khuẩn khác, tetracycline và kháng sinh macrolide có thể dẫn đến tác dụng đối kháng. Sự hấp thu Enrofloxacin có thể bị giảm nếu thuốc được dùng cùng với các chất có chứa magiê hoặc nhôm.
Không có thông tin nào được biết đến.
Thịt: 9 ngày.
Trứng: 9 ngày.
Hãy vệ sinh kỹ các bình đựng nước uống để ngăn ngừa tái nhiễm trùng và cặn bẩn.
Tránh để nước uống dưới ánh nắng mặt trời.
Ước tính chính xác trọng lượng của động vật để tránh trường hợp ước tính thiếu hoặc thừa cân.