Đây là sự kết hợp hiệu quả cao giữa kháng sinh phổ rộng (Oxytetracycline) và vitamin, khoáng chất. Sản phẩm kích thích sản lượng trứng, tăng trưởng, cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn và được sử dụng như một chất bổ sung vitamin và khoáng chất trong thời kỳ bệnh tật và căng thẳng. Sản phẩm có tác dụng chống lại các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu do các vi sinh vật nhạy cảm với oxytetracycline gây ra, như Bordetella, Campylobacter, Chlamydia, E. coli, Haemophilus, Mycoplasma, Pasteurella, Rickettsia, Salmonella, Staphylococcus và Streptococcus spp. ở bê, dê, cừu, gia cầm và lợn.
Dùng đường uống.
Gia cầm và lợn:
Phòng ngừa: 1 kg trên 1000 lít nước uống trong 5 - 7 ngày.
Điều trị: 1 kg cho 500 lít nước uống trong 5 - 7 ngày.
Bê, cừu và dê:
Liều dùng: 10-20 mg oxytetracycline hydrochloride/kg trọng lượng cơ thể, trong 5-7 ngày.
Lưu ý: Chỉ dành cho bê con chưa nhai lại, cừu non và dê con.
Không sử dụng trong trường hợp mẫn cảm với tetracycline.
Không sử dụng cho động vật bị suy giảm chức năng thận và/hoặc gan.
Không được dùng chung với penicillin, cephalosporin, quinolone và cycloserine.
Không sử dụng cho động vật có hệ tiêu hóa vi sinh đang hoạt động.
Hiện tượng đổi màu răng ở động vật non.
Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra.
Thịt và nội tạng: 8 ngày.
Trứng: 2 ngày.
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30℃, nơi khô ráo và tránh ánh sáng.