• xbxc1

Viên nén Piperazine Adipate 500mg

Mô tả ngắn gọn:

Thành phần:

Mỗi ml chứa:

Piperazine Adipate: 500mg

Dung tích5 viên/vỉ, 10 viên/vỉ, 50 viên/vỉ


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Chỉ định

Piperazine Adipate được chỉ định để điều trị và kiểm soát nhiễm trùng/ký sinh trùng đường ruột ở chó và mèo, và có thể được sử dụng từ 2 tuần tuổi.

Cách dùng và liều lượng:

Dùng đường uống.
Chó con và mèo con
Liều dùng: 200mg/kg (1 viên cho mỗi 2,5kg trọng lượng cơ thể).
Liều đầu tiên: 2 tuần tuổi.
Liều thứ 2: Sau 2 tuần.
Các liều tiếp theo: cứ 2 tuần một lần cho đến khi được 3 tháng tuổi, sau đó cứ 3 tháng một lần.
Những cô chó cái và những nữ hoàng đang cho con bú
Nên điều trị cho chúng 2 tuần sau khi sinh và cứ 2 tuần một lần cho đến khi cai sữa. Tốt nhất nên điều trị cho chó mẹ và mèo mẹ cùng lúc với chó con hoặc mèo con.
Chó và mèo già
Liều dùng: 200mg/kg một lần duy nhất (1 viên cho mỗi 2,5kg trọng lượng cơ thể) khi trẻ được 9 tháng tuổi. Lặp lại điều trị sau mỗi 3 tháng.
Không nên lặp lại liệu trình điều trị nếu nôn mửa xảy ra ngay sau khi dùng thuốc.
Không được dùng quá 6 viên thuốc trong một lần. Nếu không xảy ra hiện tượng nôn, có thể dùng liều còn lại sau 3 giờ.

Chống chỉ định:

Mặc dù muối piperazine có ít tác dụng phụ và độc tính thấp, nhưng cần thận trọng, đặc biệt là đối với mèo con và chó con, để đảm bảo tính toán đúng liều lượng bằng cách cân trọng lượng của vật nuôi trước khi cho thuốc. Vật nuôi nặng dưới 1,25kg nên được điều trị bằng thuốc tẩy giun phù hợp đã được cấp phép cho mục đích này.
Không nên lặp lại liệu trình điều trị nếu nôn mửa xảy ra ngay sau khi dùng thuốc.
Không được dùng quá 6 viên thuốc trong một lần. Nếu không xảy ra hiện tượng nôn, có thể dùng liều còn lại sau 3 giờ.

tác dụng phụ:

Thỉnh thoảng, người ta ghi nhận các tác dụng phụ thần kinh thoáng qua và phản ứng nổi mề đay.

thời gian rút tiền:

Không áp dụng.

Kho

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo. Tránh ánh sáng.

Chỉ dùng trong thú y.


  • Trước
  • Kế tiếp: