• xbxc1

Thuốc tiêm Florfenicol 20%

Mô tả ngắn gọn:

Công tyvị trí:

Mỗi ml chứa:

Florfenicol: 200mg

Tá dược: 1ml

Ckhả năng chứa đựng:10ml, 20ml, 30ml, 50ml, 100ml, 250ml, 500ml


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Florfenicol là một loại kháng sinh tổng hợp phổ rộng, hiệu quả chống lại hầu hết các vi khuẩn Gram dương và Gram âm phân lập từ động vật nuôi. Florfenicol hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein ở cấp độ ribosome và có tác dụng kìm khuẩn. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã chứng minh rằng florfenicol có hoạt tính chống lại các tác nhân gây bệnh vi khuẩn thường gặp nhất liên quan đến bệnh hô hấp ở bò, bao gồm Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida, Histophilus somni và Arcanobacterium pyogenes, và chống lại các tác nhân gây bệnh vi khuẩn thường gặp nhất trong bệnh hô hấp ở lợn, bao gồm Actinobacillus pleuropneumoniae và Pasteurella multocida.

Chỉ định

FLOR-200 được chỉ định để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở gia súc do Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida và Histophilus somni gây ra. Cần xác định sự hiện diện của bệnh trong đàn trước khi tiến hành điều trị phòng ngừa. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định để điều trị các đợt bùng phát cấp tính bệnh đường hô hấp ở lợn do các chủng Actinobacillus pleuropneumoniae và Pasteurella multocida nhạy cảm với florfenicol gây ra.

Chống chỉ định

Không được sử dụng cho gia súc sản xuất sữa dùng cho người.

Không được sử dụng cho bò đực hoặc lợn đực trưởng thành dùng để nhân giống.

Không sử dụng thuốc này trong trường hợp đã từng bị phản ứng dị ứng với florfenicol.

Tác dụng phụ

Ở gia súc, có thể xảy ra hiện tượng giảm lượng thức ăn tiêu thụ và phân mềm tạm thời trong suốt thời gian điều trị. Các động vật được điều trị sẽ hồi phục nhanh chóng và hoàn toàn sau khi kết thúc điều trị. Việc tiêm sản phẩm vào cơ và dưới da có thể gây ra các tổn thương viêm tại chỗ tiêm, kéo dài trong 14 ngày.

Ở lợn, các tác dụng phụ thường gặp là tiêu chảy thoáng qua và/hoặc ban đỏ/phù nề quanh hậu môn và trực tràng, có thể ảnh hưởng đến 50% số lượng vật nuôi. Các tác dụng này có thể kéo dài trong một tuần. Sưng thoáng qua kéo dài đến 5 ngày có thể được quan sát thấy tại vị trí tiêm. Các tổn thương viêm tại vị trí tiêm có thể được nhìn thấy đến 28 ngày.

Cách dùng và liều lượng

Dùng để tiêm dưới da hoặc tiêm bắp.

Gia súc:

Liều điều trị (tiêm bắp): 1 ml cho mỗi 15 kg trọng lượng cơ thể, hai lần cách nhau 48 giờ.

Liều điều trị (SC): 2 ml cho mỗi 15 kg trọng lượng cơ thể, tiêm một lần.

Phòng ngừa (SC): 2 ml cho mỗi 15 kg trọng lượng cơ thể, tiêm một lần.

Chỉ nên tiêm thuốc vào vùng cổ. Liều lượng không được vượt quá 10 ml cho mỗi vị trí tiêm.

Lợn: 1 ml/20 kg trọng lượng cơ thể (tiêm bắp), hai lần cách nhau 48 giờ.

Chỉ nên tiêm thuốc vào vùng cổ. Liều lượng không được vượt quá 3 ml cho mỗi vị trí tiêm.

Nên điều trị cho động vật ở giai đoạn đầu của bệnh và đánh giá đáp ứng điều trị trong vòng 48 giờ sau mũi tiêm thứ hai. Nếu các triệu chứng lâm sàng của bệnh đường hô hấp vẫn còn sau 48 giờ kể từ mũi tiêm cuối cùng, cần thay đổi phương pháp điều trị bằng cách sử dụng một loại thuốc khác hoặc một loại kháng sinh khác và tiếp tục cho đến khi các triệu chứng lâm sàng biến mất.

Lưu ý: RLOR-200 không được sử dụng cho gia súc sản xuất sữa dùng cho người.

Thời gian rút tiền

Đối với thịt: Gia súc: 30 ngày (tiêm bắp), 44 ngày (tiêm dưới da).
Lợn: 18 ngày.

Kho

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25ºC, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng.

Chỉ dùng trong thú y.


  • Trước
  • Kế tiếp: