• xbxc1

Dung dịch tiêm Sulfadimidine Natri 33,3%

Mô tả ngắn gọn:

Công tyvị trí:

Chứa trong mỗi ml:

Natri sulfadimidine: 333 mg.

Lượng dung môi thêm vào: 1 ml.

dung tích10ml30ml50ml100ml


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sulfadimidine thường có tác dụng diệt khuẩn đối với nhiều vi sinh vật Gram dương và Gram âm, như Corynebacterium, E.coli, Fusobacterium necrophorum, Pasteurella, Salmonella và Streptococcus spp. Sulfadimidine ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp purine của vi khuẩn, dẫn đến sự ức chế quá trình này.

Chỉ định

Nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu sinh dục, viêm vú và viêm tụy do các vi sinh vật nhạy cảm với sulfadimidine gây ra, như Corynebacterium, E. coli, Fusobacterium necrophorum, Pasteurella, Salmonella và Streptococcus spp. ở bê, bò, dê, cừu và lợn.

Chống chỉ định

Mẫn cảm với sulfonamid.

Không được dùng cho động vật bị suy giảm chức năng thận và/hoặc gan nghiêm trọng hoặc bị rối loạn máu.

Tác dụng phụ

Phản ứng quá mẫn.

Các biện pháp phòng ngừa

Không sử dụng chung với sắt và các kim loại khác.

Cách dùng và liều lượng

Dùng đường tiêm dưới da và tiêm bắp:

Liều dùng chung: 3-6 ml/10 kg trọng lượng cơ thể vào ngày đầu tiên, sau đó là 3 ml/10 kg trọng lượng cơ thể trong 2-5 ngày tiếp theo.

Thời gian rút tiền

- Đối với thịt: 10 ngày.

- Đối với thịt: 4 ngày.

Đóng gói

Lọ 100 ml.

Chỉ dùng cho thú y. Để xa tầm tay trẻ em.


  • Trước
  • Kế tiếp: