• xbxc1

Dung dịch uống axit amin

Mô tả ngắn gọn:

Thành phần:

Mỗi ml chứa:

Alanine: 9,6 mg

Arginine: 12 mg

Axit aspartic: 25,2 mg

Cysteine: 0,4 mg

Axit glutamic: 39,6 mg

Glycine: 8,4 mg

Histidine: 4,8 mg

Isoleucine: 6 mg

Leucine: 13,2 mg

Lysine: 10,8 mg

Methionine: 2,4 mg

Phenylalanine: 8,4 mg

Proline: 10,8 mg

Serine: 9,6 mg

Threonine: 6 mg

Tryptophan: 0,5 mg

Tyrosine: 4,8 mg

Valine: 6 mg

Dung môi thêm vào: 1 ml

Ckhả năng chứa đựng:10ml, 20ml, 30ml, 50ml, 100ml, 250ml, 500ml


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả:

Axit amin rất cần thiết cho hoạt động bình thường của nhiều chức năng sinh lý.
Axit amin có nguồn gốc không phải từ động vật.

Chỉ định

Đây là sự kết hợp cân bằng các axit amin thiết yếu dành cho bê, bò, dê, gia cầm, cừu và lợn.
Nó được dùng để:
- Phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu hụt axit amin ở động vật nuôi.
- Phòng ngừa hoặc điều trị căng thẳng (do tiêm chủng, bệnh tật, vận chuyển, độ ẩm cao, nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt).
- Cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn.

cách dùng và liều lượng

Dùng đường uống.
Bê, dê và cừu: 1 ml cho mỗi 40 kg trọng lượng cơ thể trong 3 - 5 ngày.
Gia súc: 1 ml cho mỗi 80 kg trọng lượng cơ thể trong 3 - 5 ngày.
Gia cầm và lợn: 1 lít cho 4000 lít nước uống trong 3 - 5 ngày.

tác dụng phụ

Không có tác dụng phụ không mong muốn nào có thể xảy ra nếu tuân thủ đúng liều lượng quy định.

thời gian rút tiền

Không có.

Kho

Bảo quản dưới 30℃. Tránh ánh sáng.

Chỉ dùng trong thú y.


  • Trước
  • Kế tiếp: